
|
STT |
Nhận Từ Hoạt Động |
Số Lượng MG Nhận |
| 1 |
Qua ải Bạch Hổ Đường |
4 Mảnh (Khóa) |
| 2 |
Tống Kim |
Theo Tích Lũy |
| 3 |
Thi Đấu Lọan Phái |
Theo Xếp Hạng |
|
5 |
Công Thành Chiến |
Theo Xếp Hạng |
| 6 |
Võ Lâm Minh Chủ |
Theo Xếp Hạng |
| 7 |
Võ Lâm Liên Đấu |
Theo Xếp Hạng |
| 8 |
Các Event |
Theo Mốc |
| 9 |
Boss Võ Lâm Cao thủ 45, 75, 95 |
Random Mảnh |
|
10 |
Boss Võ Lâm Cao thủ 95 |
12 Mảnh (Ko Khóa) |
|
11 |
Boss Tần Thủy Hoàng |
40 Mảnh (Ko Khóa) |
|
12 |
Boss Hỏa Kỳ Lân |
100 Mảnh (Ko Khóa) |
|
13 |
|
|
|
14 |
|
|
3. Yêu cầu số lượng Mảnh Ghép
|
Cấp Độ Ấn |
Yêu Cầu Số Lượng (Mảnh Ghép) |
Ngày mở |
|
1 |
100 |
101 |
|
2 |
200 |
103 |
|
3 |
300 |
107 |
|
4 |
400 |
112 |
|
5 |
500 |
118 |
|
6 |
600 |
125 |
|
7 |
700 |
133 |
|
8 |
800 |
142 |
|
9 |
900 |
152 |
|
10 |
1000 |
162 |
|
|
