|
STT |
Nhận Từ Hoạt Động |
Số Lượng MG Nhận |
|
1 |
Tống Kim 3000 -> 4499 Điểm |
4 Mảnh (Khoá) |
|
2 |
Tống Kim 4500 -> 5999 Điểm |
5 Mảnh (Khoá) |
|
3 |
Tống Kim 6000 -> 8499 Điểm |
6 Mảnh (Khoá) |
|
5 |
Tống Kim 8500 -> 9999 Điểm |
7 Mảnh (Khoá) |
|
6 |
Tống Kim 10000 -> 14999 Điểm |
10 Mảnh (Khoá) |
|
7 |
Tống Kim 15000 -> 29999 Điểm |
12 Mảnh (Khoá) |
|
8 |
Tống Kim 30000 -> 44999 Điểm |
14 Mảnh (Khoá) |
|
9 |
Tống Kim trên 50000 Điểm |
16 Mảnh (Khoá) |
|
10 |
Tống Kim trận 21h00 |
Mảnh Ko Khoá – Theo Điểm Tích Luỹ |
|
|
|
|
|
11 |
Boss Võ Lâm Cao thủ 45 |
2 Mảnh |
|
12 |
Boss Võ Lâm Cao thủ 75 |
3 Mảnh |
|
13 |
Boss Võ Lâm Cao thủ 95 |
8 Mảnh |
|
14 |
Boss Tần Thủy Hoàng |
35 Mảnh |
|
|
|
|
|
15 |
Nhận Từ Event 30/4 |
Random |
|
|
|
|

4. Giới Hạn Trang Bị
|
Cấp Độ Nhân Vật |
Giới Hạn Nhẫn Hiệp Lữ (Cấp) |
|
110 |
1 -> 7 |
|
120 |
8 -> 14 |
|
130 |
15 -> 20 |
|
|
|
|
Cấp Độ |
Yêu Cầu Mảnh Hiệp Lữ |
Yêu Cầu Huyền Tinh |
|
1 |
100 |
2 |
|
2 |
200 |
3 |
|
3 |
300 |
4 |
|
4 |
400 |
5 |
|
5 |
500 |
6 |
|
6 |
550 |
7 |
|
7 |
600 |
8 |
|
8 |
650 |
9 |
|
9 |
700 |
10 |
|
10 |
750 |
11 |
|
11 |
800 |
12 |
|
12 |
850 |
13 |
|
13 |
900 |
14 |
|
14 |
950 |
14 |
|
15 |
1000 |
14 |
|
16 |
1050 |
14 |
|
17 |
1100 |
14 |
|
18 |
1150 |
14 |
|
19 |
1200 |
14 |
|
20 |
1250 |
14 |