1. Thời Gian: Khi máy chủ mở 15 ngày
2. Thông Số Trang Bị Đồng Hành 5 Món
3. Nguyên Liệu Nâng Cấp
|
STT |
Trang Bị |
Nguyên Liệu |
|
1 |
Trang Bị Đồng Hành Liên |
Tần Lăng-Ban Sơn Ấn (Thành Phẩm Tần Lăng 3) |
|
2 |
Trang Bị Đồng Hành Lưng |
Danh Bổ Lệnh (NV Truy Nã) |
|
3 |
Trang Bị Đồng Hành Giày |
Huyết Ảnh Thương (Thành Phẩm Tiêu Dao Cốc) |
|
4 |
Trang Bị Đồng Hành Bội |
Liên Đấu Bài (Võ Lâm Liên Đấu) |
|
5 |
Trang Bị Đồng Hành Nón |
Bách Bộ Xuyên Dương Cung (Thành Phẩm Tranh Đoạt Lãnh Thổ) |
4.Số Lượng Yêu Cầu
|
Cấp Độ TBĐH |
Yêu Cầu Số Lượng (Cái) |
Ngày Mở (Máy chủ mở) |
|
1 |
120 Nguyên Liệu + 1 HT8 (500 Tài Phú) |
15 |
|
2 |
140 Nguyên Liệu + 2 HT8 (550 Tài Phú) |
17 |
|
3 |
160 Nguyên Liệu + 3 HT8 (600 Tài Phú) |
21 |
|
4 |
180 Nguyên Liệu + 4 HT8 (650 Tài Phú) |
27 |
|
5 |
200 Nguyên Liệu + 5 HT8 (700 Tài Phú) |
35 |
|
6 |
220 Nguyên Liệu + 6 HT8 (750 Tài Phú) |
45 |
|
7 |
240 Nguyên Liệu + 7 HT8 (800 Tài Phú) |
55 |
|
8 |
260 Nguyên Liệu + 8 HT8 (850 Tài Phú) |
65 |
|
9 |
280 Nguyên Liệu + 9 HT8 (900 Tài Phú) |
75 |
|
10 |
300 Nguyên Liệu + 10 HT8 (950 Tài Phú) |
85 |
|
11 |
320 Nguyên Liệu + 10 HT8 (1000 Tài Phú) |
95 |
|
12 |
340 Nguyên Liệu + 10 HT8 (1050 Tài Phú) |
105 |
|
13 |
360 Nguyên Liệu + 10 HT8 (1100 Tài Phú) |
115 |
|
14 |
380 Nguyên Liệu + 10 HT8 (1150 Tài Phú) |
125 |
|
15 |
400 Nguyên Liệu + 10 HT8 (1200 Tài Phú) |
135 |